Kaori Dict

訪問介護

ほうもんかいご

houmonkaigo

Âm Hán-Việt: PHỎNG VẤN GIỚI HỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.home-visit care; home nursing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪問介護 (ほうもんかいご) — home-visit care; home nursing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict