Kaori Dict

採訪

さいほう

saihou

Âm Hán-Việt: THÁI PHỎNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.research visit; visit to collect data (esp. historical, folklore, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採訪 (さいほう) — research visit; visit to collect data (esp. historical, folklore, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict