Kaori Dict

決裁

けっさい

kessai

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUYẾT TÀI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.sanction; approval; decision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This investment plan requires approval from the director of operations or someone of equally high status in order to execute.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決裁 (けっさい) — sanction; approval; decision | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict