裁つ
たつ
tatsu
thông dụng
Cách viết khác: 截つ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi つtha động từ
1.to cut (cloth)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 布に応じて衣服を裁て。
Cut your coat according to your cloth.
- 布を斜めに裁ちなさい。
Cut the cloth in a diagonal direction.
たつ
tatsu
Cách viết khác: 截つ
1.to cut (cloth)
Cut your coat according to your cloth.
Cut the cloth in a diagonal direction.