Kaori Dict

辰

たつ

tatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÌN

Nghĩa

  1. 1.con rồng (12 con giáp); giờ rồng; hướng đông nam
  1. danh từ

    1.the Dragon (fifth sign of the Chinese zodiac)

  2. danh từít dùng

    2.hour of the Dragon (around 8am, 7-9am, or 8-10am)

  3. danh từít dùng

    3.east-southeast

  4. danh từít dùng

    4.third month of the lunar calendar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辰 (たつ) — con rồng (12 con giáp); giờ rồng; hướng đông nam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict