Kaori Dict

抓る

つねる

tsuneru

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.kéo; nắm; cắt
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to pinch; to nip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.

    She pinched my arm sharply.

  • She pinched him.

  • Don't pinch my cheeks.

  • I pinched my cheek.

  • Mom, Tom pinched me.

  • Mom, Tom pinched me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓る (つねる) — kéo; nắm; cắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict