Kaori Dict

突っ張る

つっぱる

tsupparu

N1

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.đứng vững; giữ vững; ép; kiên quyết
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to cramp up; to tighten; to stiffen

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be insistent; to persist (in one's opinion); to stick to one's guns

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to act tough; to bluff; to be defiant; to be unruly

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to prop up (e.g. with a post); to support

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to push out (one's legs or arms); to stretch (e.g. an arm against the wall); to press

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từsumo

    6.to thrust (one's opponent)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突っ張る (つっぱる) — đứng vững; giữ vững; ép; kiên quyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict