突っ張る
つっぱる
tsupparu
N1
意味Nghĩa
- 1.đứng vững; giữ vững; ép; kiên quyết
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to cramp up; to tighten; to stiffen
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to be insistent; to persist (in one's opinion); to stick to one's guns
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to act tough; to bluff; to be defiant; to be unruly
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
4.to prop up (e.g. with a post); to support
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
5.to push out (one's legs or arms); to stretch (e.g. an arm against the wall); to press
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từsumo
6.to thrust (one's opponent)