Kaori Dict

つり革

つりかわ

tsurikawa

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.dây treo; dây tay; dây cầm
  1. danh từ

    1.strap (to hang onto); hanging strap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hold on to the strap. The train will start to move soon.

  • Please hang onto the strap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つり革 (つりかわ) — dây treo; dây tay; dây cầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict