Kaori Dict

つの

tsuno

N1

Âm Hán-Việt: GIÁC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.sừng
  1. danh từ

    1.horn; antler

  2. danh từ

    2.antenna; feeler; tentacle (e.g. of a snail)

  3. danh từ

    3.horn-like projection (e.g. peaks of whipped cream)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The snail shot out its horns.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角 (つの) — sừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict