連なる
つらなる
tsuranaru
N1
意味Nghĩa
- 1.nối dài; kéo dài; xếp thành hàng; liên kết
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to extend; to stretch out; to stand in a row
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to attend; to participate in
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to enrol; to enroll; to join
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
4.to have a connection; to be related; to be linked