Kaori Dict

連なる

つらなる

tsuranaru

N1

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.nối dài; kéo dài; xếp thành hàng; liên kết
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to extend; to stretch out; to stand in a row

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to attend; to participate in

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to enrol; to enroll; to join

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to have a connection; to be related; to be linked

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連なる (つらなる) — nối dài; kéo dài; xếp thành hàng; liên kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict