Kaori Dict

列車

れっしゃ

ressha

N3

Âm Hán-Việt: LIỆT XA

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.tàu hỏa; tàu
  1. danh từ

    1.train; railway train

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không?

    Do you ride the train to work?

  • Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.

    The train leaves in ten minutes.

  • Tôi đang đợi tàu.

    I'm waiting for the train.

  • Khó khăn lắm tôi mới lên kịp chuyến tàu.

    I barely managed to catch the train.

  • Tôi tính đi chuyến tàu 11 giờ.

    I'm catching the 11:00 train.

  • Không biết anh ấy có đến kịp chuyến tàu không nhỉ.

    Will he be able to catch the train?

  • Tàu chắc chắn sẽ đến Osaka lúc 10 giờ.

    The train should arrive at Osaka by ten.

  • Tàu chạy một mạch đến Nagoya.

    This train runs nonstop to Nagoya.

  • Hãy quyết định xem bạn sẽ đi tàu hỏa hay là đi máy bay.

    You must decide whether you will go by train or by plane.

  • Tôi dậy sớm hơn mọi khi để bắt kịp chuyến tàu đầu tiên.

    I got up earlier than usual so that I might catch the first train.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列車 (れっしゃ) — tàu hỏa; tàu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict