Kaori Dict

時系列

じけいれつ

jikeiretsu

Âm Hán-Việt: THỜI HỆ LIỆT

Nghĩa

  1. danh từstatistics

    1.time series

  2. danh từ

    2.chronological order; chronology

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時系列 (じけいれつ) — time series | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict