Kaori Dict

れつ

retsu

N3

Âm Hán-Việt: LIỆT

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.dãy; hàng; thứ tự; nhóm
  1. danh từ

    1.row; line; file; column; queue; rank; procession

  2. danh từ

    2.group (of peers); ranks (of); company (of)

  3. danh từmathematics

    3.sequence

  4. danh từbotany

    4.series (taxonomic rank)

  5. lượng từ

    5.counter for rows

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.

    He grouped the girls in three rows.

  • Họ đứng thành một hàng.

    They were standing in a row.

  • Nhiều người xếp hàng chờ đợi.

    Many people were waiting in line.

  • Bạn phải xếp hàng để mua vé.

    You must stand in a line to buy the ticket.

  • Add up this column of figures.

  • Get back in line.

  • Stand in line.

  • Form two lines.

  • Line up in single file.

  • I was first in line.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列 (れつ) — dãy; hàng; thứ tự; nhóm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict