Kaori Dict

臨時

りんじ

rinji

N2

Âm Hán-Việt: LÂM THỜI

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.tạm thời; đặc biệt
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.temporary; provisional; interim

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.special; extraordinary; extra

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom được đề cử làm huấn luyện viên trưởng tạm thời

    Tom has been named interim head coach.

  • I got a temporary job at the firm.

  • They held a special session on trade problems.

  • He took on extra workers.

  • They require extra help.

  • It was only supposed to be an interim solution.

  • The manager put up a notice about the extra holiday.

  • We are interrupting this broadcast to bring you a special news report.

  • My total income is far short of 300,000 yen a month, inclusive of extra earnings.

  • I'll be working as a temp at city hall for a year starting next year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨時 (りんじ) — tạm thời; đặc biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict