Kaori Dict

綸旨

りんじ

rinji

Âm Hán-Việt: LUÂN CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Emperor's command; private message from an emperor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綸旨 (りんじ) — the Emperor's command; private message from an emperor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict