Kaori Dict

領事

りょうじ

ryouji

N2

Âm Hán-Việt: LÃNH SỰ

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

enconsulNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.consul

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領事 (りょうじ) — consul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict