Kaori Dict

レンズ

renzu

N2

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.ống kính; kính
  1. danh từ

    1.lens

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Through the lens the image was inverted.

  • Can I buy only the lenses?

  • She made a lentil salad.

  • You should eat more lentils and chickpeas.

  • Lenses with two distinct optical powers are also called "bifocals".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レンズ — ống kính; kính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict