Kaori Dict

蝋燭

ろうそく

rousoku

N2

Âm Hán-Việt: CHÁ CHÚC

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.nến; đèn dầu
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.candle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thích ánh nến.

    I like candlelight.

  • Lúc đó Tom quẹt một que diêm rồi thắp lửa vào nến.

    Tom lit a match and then lit the candle with it.

  • Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải.

    Tom is holding a lit candle in his right hand.

  • The candle went out of itself.

  • The candle has gone out.

  • The candle burned out.

  • You bought candles, didn't you?

  • Tom blew out the candles.

  • That candle isn't white.

  • Ken lighted the candles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝋燭 (ろうそく) — nến; đèn dầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict