Kaori Dict

ローマ字

ローマじ

roomaji

N2

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.chữ Latinh; romaji
  1. danh từ

    1.Latin alphabet; Roman alphabet

  2. danh từ

    2.romaji; romanized Japanese; system of transliterating Japanese into the Latin alphabet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.

  • When you type in Japanese, are you using hiragana input, or romaji input?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ローマ字 (ローマじ) — chữ Latinh; romaji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict