Kaori Dict

Tự

character · letter · word · section of village

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#485 / 2.501
Bộ thủ
bộ 39
Từ JLPT chứa chữ
15
Pinyin
zi4
Tiếng Hàn

character · letter · word · section of village

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんじkanjiHÁN TỰ

chữ Hán; ký tự Trung Quốc

N5
じびきjibikiTỰ DẪN

endictionary

N5
jiTỰ

chữ; ký tự; ký hiệu

N4
じたいjitaiTỰ THỂ

kiểu chữ; font

N3
すうじsuujiSỐ TỰ

chữ số

N3
もじmojiVĂN TỰ

chữ; ký tự; chữ viết

N3
ローマじroomaji

chữ Latinh; romaji

N2
かつじkatsujiHOẠT TỰ

chữ in; in ấn

N2
しゅうじshuujiTẬP TỰ

thư pháp; viết chữ; luyện viết

N2
かなkanaGIẢ DANH

kana; chữ kana

N2
みょうじmyoujiMIÊU TỰ

miểu tự; họ tên

N2
えいじeijiANH TỰ

chữ cái tiếng Anh

N1
くろじkurojiHẮC TỰ

lợi nhuận; thặng dư; số tiền dương

N1
じゅうじろjuujiroTHẬP TỰ LỘ

ngã ba; giao lộ

N1
あかじakajiXÍCH TỰ

thâm hụt; viết đỏ

N1
あてじateji

chữ thay thế; ateji

N1
いちじichijiNHẤT TỰ

một chữ; một ký tự

thông dụng
えいすうじeisuujiANH SỐ TỰ

ký tự chữ và số

thông dụng
よこもじyokomojiHOÀNH VĂN TỰ

chữ viết ngang; chữ Latin; chữ phương Tây

thông dụng
えもじemojiHỘI VĂN TỰ

biểu tượng cảm xúc; biểu tượng hình

thông dụng
ごじgojiNGỘ TỰ

enmisprint; misspelling; typo; typographical error; erratum

thông dụng
あざazaTỰ

ensection of village

thông dụng
じかくjikakuTỰ HOẠ

enstrokes in a Chinese character; stroke count of a Chinese character

thông dụng
じけいjikeiTỰ HÌNH

encharacter style; character form

thông dụng
じまくjimakuTỰ MÀN

ensubtitles; captioning

thông dụng
じゅうじjuujiTHẬP TỰ

encross; cross shape · sign of the cross

thông dụng
じゅうじかjuujikaTHẬP TỰ GIÁ

encross (for crucifixion); the Cross (of Christ)

thông dụng
こもじkomojiTIỂU VĂN TỰ

enlowercase letter · small letter

thông dụng
じょうようかんじjouyoukanjiTHƯỜNG DỤNG HÁN TỰ

enjōyō kanji; kanji for common use; list of 2,136 kanji designated for common use (introduced in 1981, revised in 2010)

thông dụng
ふとじfutojiTHÁI TỰ

enboldface; bold-type; thick characters

thông dụng
おおもじoomojiĐẠI VĂN TỰ

enuppercase letter; capital letter · large character; large writing

thông dụng
てんじtenjiĐIỂM TỰ

enbraille

thông dụng
かしらもじkashiramojiĐẦU VĂN TỰ

enfirst letter of a word; capital letter (at the start of a word or sentence) · initials (of one's name)

thông dụng
もじどおりmojidoori

enliterally; to the letter · literal

thông dụng
じすうjisuuTỰ SỐ

ennumber of characters; number of letters

thông dụng
だいじdaijiĐỀ TỰ

entitle lettering

thông dụng
じづめjizume

ennumber of characters per line, page, etc.

thông dụng
こうがくしきもじにんしきkougakushikimojininshikiQUANG HỌC THỨC VĂN TỰ NHẬN THỨC

enoptical character recognition; OCR

thông dụng
アラビアすうじarabiasuuji

enArabic numeral

キリルもじkirirumoji

enCyrillic alphabet; Cyrillic letter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字 (Tự) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict