Kaori Dict

十字

じゅうじ

juuji

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẬP TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cross; cross shape

  2. danh từChristianity

    2.sign of the cross

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He crossed himself.

  • The nun prayed and crossed herself.

  • A crossroads is where two roads meet in an X.

  • Hit up on the D-pad, and the background music will change as the background itself becomes the Demon King's castle....

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十字 (じゅうじ) — cross; cross shape | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict