Kaori Dict

従事

じゅうじ

juuji

N1

Âm Hán-Việt: TÒNG SỰ

JLPT N1 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.gắn bó; theo đuổi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.engaging in (work); pursuing (e.g. studies); following (a profession); being involved in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am engaged in AIDS research.

  • He engaged in agriculture.

  • He is in business.

  • He is engaged in business.

  • He is engaged in business.

  • He is engaged in teaching.

  • My father is engaged in foreign trade.

  • He is engaged in export.

  • He is engaged in foreign trade.

  • They are engaged in cancer research.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

従事 (じゅうじ) — gắn bó; theo đuổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict