字引
じびき
jibiki
N5
Âm Hán-Việt: TỰ DẪN
Cách viết khác: 字引き
意味Nghĩa
endictionaryNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từ
1.dictionary
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この漢字を字引で引いてみて。
Look up this kanji in the dictionary.
じびき
jibiki
Âm Hán-Việt: TỰ DẪN
Cách viết khác: 字引き
endictionaryNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.dictionary
Look up this kanji in the dictionary.