Kaori Dict

字引

じびき

jibiki

N5

Âm Hán-Việt: TỰ DẪN

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

endictionaryNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.dictionary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Look up this kanji in the dictionary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字引 (じびき) — dictionary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict