Kaori Dict

自引き

じびき

jibiki

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drawing one's desired prize from a lottery (as opposed to purchasing directly or acquiring through trade)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自引き (じびき) — drawing one's desired prize from a lottery (as opposed to purchasing directly or acquiring through trade) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict