Kaori Dict

苗字

みょうじ

myouji

N2

Âm Hán-Việt: MIÊU TỰ

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.miểu tự; họ tên
  1. danh từ

    1.surname; family name; last name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How do you spell your family name?

  • Watanabe is my family name.

  • What is your last name?

  • My last name is Wang.

  • What's your last name?

  • Do you know her last name?

  • My surname is Wan.

  • I like my last name.

  • What was Tom's last name?

  • My surname is Zhou.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苗字 (みょうじ) — miểu tự; họ tên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict