Kaori Dict

/N2 · Bài 72

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    みっともないmittomonai

    khinh bỉ; xấu hổ; không đứng đắn; vô lễ

  2. 2
    みつめるmitsumeru

    nhìn chằm chằm; dõi mắt

  3. 3
    みなおすminaosu

    xem lại; đánh giá lại; cải thiện; sửa đổi

  4. 4
    みなれるminareru

    quen mắt; đã quen

  5. 5
    みにくいminikui

    xấu xí; không đẹp; xấu mắt; đáng xấu hổ

  6. 6
    みのるminoru

    đơm trái; chín mọng

  7. 7
    みぶんmibunTHÂN PHÂN

    vị trí; địa vị; danh tính

  8. 8
    みほんmihonKIẾN BẢN

    mẫu; bản mẫu; ví dụ; kiển bản

  9. 9
    みまうmimau

    chúc sức khỏe; thăm bệnh; chúc bình an; thăm hỏi

  10. 10
    みまんmimanVỊ MÃN

    hơn; dưới

  11. 11
    みょうじmyoujiMIÊU TỰ

    miểu tự; họ tên

  12. 12
    miri

    một phần nghìn; một milli; milimet

  13. 13
    みんかんminkanDÂN GIAN

    điện tư; dân sự

  14. 14
    みんしゅminshuDÂN CHỦ

    đảng dân chủ

  15. 15
    みんようmin'youDÂN DAO

    tiếng dân ca

  16. 16
    むけmuke

    dành cho; hướng tới; cho mục đích

  17. 17
    むげんmugenVÔ HẠN

    eninfinite

  18. 18
    むじmujiVÔ ĐỊA

    đơn màu

  19. 19
    むじゅんmujunMÂU THUẪN

    encontradiction, inconsistency

  20. 20
    むすうmusuuVÔ SỐ

    encountless number, infinite number

Câu ví dụ trong bài

  • Don't do such a shameful thing in public.

  • John nhìn chằm chằm vào bức tranh.

  • I'm seeing you in a new light.

  • Kể cả cái khung cảnh quá đỗi quen thuộc với tôi cũng có vẻ mới lạ với Tom, thế nên anh ta chụp ảnh không ngừng.

  • The words 'beautiful' and 'ugly' are relative terms.

  • Your efforts will soon pay off.

  • Cut your coat according to your cloth.

  • He is a fine type of mountain climber.

  • He visited a sick friend who was in the hospital.

  • Tom với tôi có mối quan hệ trên tình bạn dưới tình yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 72 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict