Kaori Dict

見っともない

みっともない

mittomonai

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.khinh bỉ; xấu hổ; không đứng đắn; vô lễ
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.shameful; disgraceful; unsightly; indecent; unseemly; unbecoming; improper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't do such a shameful thing in public.

  • For shame!

  • Sit upright while eating.

  • Don't make a scene in such a public place.

  • My house is old and ugly.

  • It's small of you to speak ill of your friends.

  • What should we do with this white elephant your aunt gave us? It's way too ugly to go on the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見っともない (みっともない) — khinh bỉ; xấu hổ; không đứng đắn; vô lễ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict