Kaori Dict

身分

みぶん

mibun

N2

Âm Hán-Việt: THÂN PHÂN

JLPT N2 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.vị trí; địa vị; danh tính
  1. danh từ

    1.(social) standing; status; position; rank

  2. danh từ

    2.identity; birth; origin

  3. danh từ

    3.one's circumstances; one's means

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cut your coat according to your cloth.

  • He is a man of high social status.

  • The manager opened the door and identified himself.

  • Show me your ID card.

  • Remember your station in life.

  • He is a man of position.

  • Do you have any ID?

  • Do you have any ID?

  • May I see your ID?

  • Please show me your ID card.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身分 (みぶん) — vị trí; địa vị; danh tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict