Kaori Dict

民謡

みんよう

min'you

N2

Âm Hán-Việt: DÂN DAO

JLPT N2 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.tiếng dân ca
  1. danh từ

    1.folk song; popular song

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My older brother started to take interest in Japanese folk songs when he was around 12 years old.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民謡 (みんよう) — tiếng dân ca | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict