Kaori Dict

見慣れる

みなれる

minareru

N2

JLPT N2 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.quen mắt; đã quen
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get used to seeing; to become accustomed to seeing; to be familiar with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kể cả cái khung cảnh quá đỗi quen thuộc với tôi cũng có vẻ mới lạ với Tom, thế nên anh ta chụp ảnh không ngừng.

  • The map on page 11 looks very strange. Turn it upside down. Then it becomes a familiar map to you.

  • I awoke to find myself in a strange room.

  • Fog was a familiar sight in London.

  • I can see a strange blue bird on the roof.

  • There are some unfamiliar people wandering around the house.

  • Tom awoke to find himself in a strange room.

  • To him it was a familiar sight, but to me it was something new, and I couldn't take my eyes away.

  • I don't mind since I'm used to it, but the first guy who thought about making a hearse with a golden roof on top of it, he must have had quite bad taste.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見慣れる (みなれる) — quen mắt; đã quen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict