Kaori Dict

習字

しゅうじ

shuuji

N2

Âm Hán-Việt: TẬP TỰ

JLPT N2 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.thư pháp; viết chữ; luyện viết
  1. danh từ

    1.penmanship; calligraphy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I practiced calligraphy by looking at examples.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

習字 (しゅうじ) — thư pháp; viết chữ; luyện viết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict