Kaori Dict

種子

しゅうじ

shuuji

Âm Hán-Việt: CHỦNG TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.seed; bija

    esp. しゅうじ

  2. danh từBuddhism

    2.seed syllable (Sanskrit character representing a Buddha or Bodhisattva)

    esp. しゅじ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種子 (しゅうじ) — seed; bija | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict