Kaori Dict

文字

もじ

moji

N3

Âm Hán-Việt: VĂN TỰ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.chữ; ký tự; chữ viết
  1. danh từ

    1.letter (of an alphabet); character

  2. danh từ

    2.writing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

    The letters ASEAN stand for the Association of Southeast Asian Nations.

  • Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".

    Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.

  • "Tom này, bạn có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, tôi nghĩ chắc đây là chữ Tây Tạng. Cơ mà tôi không đọc được gì hết."

    "Tom, do you know what kind of script this is?" "Probably Tibetan, but I can't read a bit of it."

  • Oh? You can type without looking at the keyboard. That's cool!

  • The font is too large.

  • The font is too small.

  • How do you read this character?

  • I can't read small letters.

  • Look up the word in the dictionary.

  • What is this letter?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文字 (もじ) — chữ; ký tự; chữ viết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict