Kaori Dict

ji

N4

Âm Hán-Việt: TỰ

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.chữ; ký tự; ký hiệu
  1. danh từ

    1.character (esp. kanji); letter; written text

  2. danh từ

    2.handwriting; penmanship

  3. danh từ

    3.the ... word (e.g. "the L word" = "love")

    as 〜の字

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có biết đây là chữ của ai không?

    Do you know whose handwriting this is?

  • Chữ của Tom rất dễ đọc.

    Tom has very easy-to-read handwriting.

  • You write a very good hand.

  • His handwriting is poor.

  • She has good handwriting.

  • Tom has good handwriting.

  • It is impossible to read her handwriting.

  • He is well able to read.

  • I want to develop more beautiful handwriting.

  • Tom can't read.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字 (じ) — chữ; ký tự; ký hiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict