Kaori Dict

仮名

かな

kana

N2

Âm Hán-Việt: GIẢ DANH

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.kana; chữ kana
  1. danh từ

    1.kana; Japanese syllabaries (i.e. hiragana and katakana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮名 (かな) — kana; chữ kana | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict