Kaori Dict

太字

ふとじ

futoji

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁI TỰ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.boldface; bold-type; thick characters

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The most important words are in bold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太字 (ふとじ) — boldface; bold-type; thick characters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict