Kaori Dict

太

Thái

béo; dày; to

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#552 / 2.501
Bộ thủ
bộ 37
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
tai4
Tiếng Hàn
태

béo; dày; to

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふといfutoi

dày

N5
ふとるfutoru

tăng cân; dày dặn

N4
たいようtaiyouTHÁI DƯƠNG

mặt trời; ánh sáng; ngọn lửa

N3
たいこtaikoTHÁI CỔ

trống

N2
カルタkarutaCA LƯU ĐA

điểm bài; bài tập

N2
イタリアitariaY THÁI LỢI

Ý; Italy

thông dụng
オーストラリアoosutorariaHÀO THÁI LẠT LỢI

Úc; Australia

thông dụng
プーたろうpuutarou

người vô công

thông dụng
ユダヤyudayaDO THÁI

enJudea (southern Palestine) · Jews

thông dụng
まるたmarutaHOÀN THÁI

đại thải; cá đế; đối tượng thử nghiệm; gái đệ

thông dụng
こうたいごうkoutaigouHOÀNG THÁI HẬU

enEmpress Dowager; Queen Mother

thông dụng
こうたいしkoutaishiHOÀNG THÁI TỬ

encrown prince

thông dụng
こうたいしひkoutaishihiHOÀNG THÁI TỬ PHI

encrown princess

thông dụng
ふとっぱらfutoppara

hảo tâm; rộng lượng; hào phóng

thông dụng
たいこtaikoTHÁI CỔ

thời kỳ cổ đại

thông dụng
ふとももfutomomo

đùi; đùi trên; bắp đùi

thông dụng
ふとじfutojiTHÁI TỰ

chữ đậm; in đậm

thông dụng
たちtachiTHÁI ĐAO

thái dao; kiếm dài; thanh kiếm

thông dụng
たいへいようtaiheiyouTHÁI BÌNH DƯƠNG

enPacific Ocean

thông dụng
たいせいようtaiseiyouĐẠI TÂY DƯƠNG

enAtlantic Ocean

thông dụng
ぎだゆうgidayuuNGHĨA THÁI PHU

thể loại hát

thông dụng
たいしtaishiTHÁI TỬ

hoàng tử thừa kế

thông dụng
たいようけいtaiyoukeiTHÁI DƯƠNG HỆ

hệ mặt trời; hệ Mặt Trời

thông dụng
たいざんtaizanĐẠI SƠN

núi lớn

thông dụng
たいへいようせんそうtaiheiyousensouTHÁI BÌNH DƯƠNG KHUYẾT TRANH

chiến tranh Thái Bình Dương

thông dụng
ふとりじしfutorijishi

thân phì; béo

thông dụng
たいようでんちtaiyoudenchiTHÁI DƯƠNG ĐIỆN TRÌ

pin mặt trời

thông dụng
ふてぶてしいfutebuteshii

enimpudent; brazen; shameless; bold

アジアたいへいようちいきajiataiheiyouchiiki

enAsia-Pacific region

オーストリアoosutoriaÁO THÁI LỢI

enAustria

あくたろうakutarouÁC THÁI LANG

enstupid brat; mischievous kid; troublemaker

いちひめにたろうichihimenitarouNHẤT CƠ NHỊ THÁI LANG

enit's good to have a girl first and then a boy · one girl and two boys are ideal

はたhataVŨ THÁI

ensea basses; groupers

まるたざいmarutazaiHOÀN THÁI TÀI

enround timber

まるたごやmarutagoyaHOÀN THÁI TIỂU ỐC

enlog cabin; blockhouse

まるたあしばmarutaashibaHOÀN THÁI TÚC TRƯỜNG

enscaffolding

こうたいしでんかkoutaishidenkaHOÀNG THÁI TỬ ĐIỆN HẠ

enHis Imperial Highness the Crown Prince; His Royal Highness the Crown Prince

ねぶとnebutoCĂN THÁI

en(skin) boil

すけだちsukedachiTRỢ THÁI ĐAO

enassistance (in a fight); help; aid; backup · helper; supporter

じんだいこjindaikoTRẬN THÁI CỔ

enwar drum

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太 (Thái) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict