太もも
ふともも
futomomo
thông dụng
Cách viết khác: 太股・太腿 · Cách đọc khác: フトモモ
意味Nghĩa
- danh từ
1.thigh
- danh từkhẩu ngữ
2.buttocks; arse; ass; butt
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 太股が筋肉痛で歩くのもつらい。
It hurts to even walk with my thigh muscles aching.
ふともも
futomomo
Cách viết khác: 太股・太腿 · Cách đọc khác: フトモモ
1.thigh
2.buttocks; arse; ass; butt
It hurts to even walk with my thigh muscles aching.