Kaori Dict

太陽系

たいようけい

taiyoukei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁI DƯƠNG HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solar system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Neptune is the eighth planet of the solar system.

  • Jupiter is the largest planet in the Solar System.

  • Jupiter is the biggest planet in our solar system.

  • Jupiter is the biggest planet in our solar system.

  • The ancient Greeks knew as much about the solar system as we do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太陽系 (たいようけい) — solar system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict