Kaori Dict

太陽電池

たいようでんち

taiyoudenchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁI DƯƠNG ĐIỆN TRÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solar cell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I hope for a solar battery car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太陽電池 (たいようでんち) — solar cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict