Kaori Dict

太鼓

たいこ

taiko

N2

Âm Hán-Việt: THÁI CỔ

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.trống
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.drum

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He turned out to be a real disappointment after we went through hell and high water to find him.

  • I hear the drum.

  • The drum faded away.

  • A boy was beating the drum.

  • They had been thumping the drum all along.

  • Children like to beat drums.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太鼓 (たいこ) — trống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict