Kaori Dict

太古

たいこ

taiko

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁI CỔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ancient times; prehistoric times

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People have eaten with their fingers from the beginning of history.

  • Dinosaurs became extinct a very long time ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太古 (たいこ) — ancient times; prehistoric times | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict