Kaori Dict

太る

ふとる

futoru

N4

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.tăng cân; dày dặn
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to put on weight; to gain weight; to grow fat; to get stout

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ăn quá nhiều sẽ béo.

    If you eat too much, you'll become fat.

  • Tôi mập quá.

    I'm so fat.

  • Tôi dạo này béo lên.

    I am putting on weight these days.

  • Ăn nhiều quá mập đấy.

    If you eat too much, you will get fat.

  • Anh ta quá mập nên không thể tự mình di chuyển.

    The man was too fat to move by himself.

  • "Tôi nghĩ tất cả những người béo đều phải giảm cân." "Bạn đang nói về tôi đấy à?"

    "I think all fat people should go on a diet". "Are you referring to me"?

  • The insulin was making her fat.

  • He got so stout that his collar did not meet.

  • Laugh and be fat.

  • Do you want to put on weight?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太る (ふとる) — tăng cân; dày dặn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict