Kaori Dict

太陽

たいよう

taiyou

N3

Âm Hán-Việt: THÁI DƯƠNG

JLPT N3 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.mặt trời; ánh sáng; ngọn lửa
  1. danh từ

    1.Sun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặt trời đã ngả đằng Tây.

    The sun declined westward.

  • Hôm nay mặt trời đang tỏa sáng.

    The sun is bright today.

  • Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.

    The planets revolve around the sun.

  • Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi nóng.

    The sun gives us light and heat.

  • Sáng mai tôi thức dậy, mặt trời sẽ tỏa sáng, còn những chú chim nhỏ sẽ hót líu lo.

    When I get up tomorrow morning, the sun will be shining and the birds will be singing.

  • Tuyệt đối không được nhìn trực tiếp vào mặt trời cho dù chỉ một giây. Việc nhìn trực tiếp vào mặt trời sẽ gây tổn thương mắt của bạn.

    Never look directly at the Sun, even for a second! It will damage your eyesight forever!

  • The marigold rises with the sun.

  • The sun shines during the day.

  • My eyes are dazzled by the sun.

  • There's a lot of glare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太陽 (たいよう) — mặt trời; ánh sáng; ngọn lửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict