Kaori Dict

横文字

よこもじ

yokomoji

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀNH VĂN TỰ

Nghĩa

  1. 1.chữ viết ngang; chữ Latin; chữ phương Tây
  1. danh từ

    1.horizontal script (esp. of a European language); European writing; Roman letters

  2. danh từ

    2.European language; Western language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横文字 (よこもじ) — chữ viết ngang; chữ Latin; chữ phương Tây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict