Kaori Dict

当て字

あてじ

ateji

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.chữ thay thế; ateji
  1. danh từ

    1.kanji used as a phonetic symbol, instead of for the meaning; phonetic-equivalent character; substitute character; ateji

  2. danh từ

    2.kanji used for their meaning, irrespective of reading

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当て字 (あてじ) — chữ thay thế; ateji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict