Kaori Dict

常用漢字

じょうようかんじ

jouyoukanji

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jōyō kanji; kanji for common use; list of 2,136 kanji designated for common use (introduced in 1981, revised in 2010)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常用漢字 (じょうようかんじ) — jōyō kanji; kanji for common use; list of 2,136 kanji designated for common use (introduced in 1981, revised in 2010) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict