Kaori Dict

十字路

じゅうじろ

juujiro

N1

Âm Hán-Việt: THẬP TỰ LỘ

JLPT N1 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.ngã ba; giao lộ
  1. danh từ

    1.crossroads; intersection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The accident happened at a crossroads.

  • When we came to the crossroads our cab slowed down.

  • "Is there a post office around here?" "Yes, just take a right at that intersection up there."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十字路 (じゅうじろ) — ngã ba; giao lộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict