Kaori Dict

若々しい

わかわかしい

wakawakashii

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.trẻ trung; tươi trẻ; tràn đầy sức sống
  1. tính từ đuôi い

    1.youthful; young; young-looking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At her age, she still preserved the appearance of a young girl.

  • She looks as young as ever.

  • He is old, but he's worn well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若々しい (わかわかしい) — trẻ trung; tươi trẻ; tràn đầy sức sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict