Kaori Dict

曖昧

あいまい

aimai

N2

Âm Hán-Việt: ÁI MUỘI

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.mơ hồ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.vague; ambiguous; unclear

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.shady; disreputable

  3. tính từ đuôi なdanh từmathematicscomputing

    3.fuzzy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nghĩa của câu này mơ hồ.

    The meaning of this sentence is ambiguous.

  • Có lẽ anh ta lại nói một điều mơ hồ nữa rồi.

    He may well just say something ambiguous again.

  • The law is full of ambiguities.

  • His explanation is not clear.

  • What an ambiguous expression!

  • This paragraph is vague.

  • Tom gave a vague answer.

  • This is a little vague.

  • He gave a vague answer.

  • She gave a vague answer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曖昧 (あいまい) — mơ hồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict